練行 liàn xíng · luyện hành Hán Việt: luyện hành · Pinyin: liàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 行 (hành)Pinyinliàn xíngHán Việtluyện hànhCấu tạo練 + 行 · luyện + hành nghĩa thành phần: luyện + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓修练戒行。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓修练戒行。