練衣
luyện y
Hán Việt: luyện y · Pinyin: liàn yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用经过煮练加工的布所制之衣。古礼,亲丧小祥可着练布衣冠; 白色布衣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用经过煮练加工的布所制之衣。古礼,亲丧小祥可着练布衣冠。 2.白色布衣。
Hán Việt: luyện y · Pinyin: liàn yī