練貧 luyện bần Hán Việt: luyện bần Tổng quan Cấu tạo: 練 (luyện) + 貧 (bần)Hán Việtluyện bầnCấu tạo練 + 貧 · luyện + bần nghĩa thành phần: luyện + bần Nghĩa EngCihui 練貧 iànpín v.o. <coll.> prattle