組人 tổ nhân Hán Việt: tổ nhân Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 人 (nhân)Hán Việttổ nhânCấu tạo組 + 人 · tổ + nhân nghĩa thành phần: tổ + nhân Nghĩa EngCihui lineup