组人 tổ nhân Hán Việt: tổ nhân Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 人 (nhân)Hán Việttổ nhânTừ loạidanhCấu tạo組 + 人 · tổ + nhân nghĩa thành phần: tổ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đội hìnhMainlandKaggle Zh-Vi lineupEngCihui lineupTần suất từ lineup Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人