組元 tổ nguyên Hán Việt: tổ nguyên Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 元 (nguyên)Hán Việttổ nguyênCấu tạo組 + 元 · tổ + nguyên nghĩa thành phần: tổ + nguyên Nghĩa EngCihui 組元 zǔyuán n. constituent element; component