組圖

zǔ tú tổ đồ

Hán Việt: tổ đồ · Pinyin: zǔ tú

Tổng quan

hình ảnh | hình | biểu đồ | bản đồ

Cấu tạo: (tổ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình ảnh | hình | biểu đồ | bản đồ

Eng

  • CC-CEDICT picture|image|diagram|map
  • Cihui picture; image; diagram; map