組差 tổ soa Hán Việt: tổ soa Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 差 (soa)Hán Việttổ soaCấu tạo組 + 差 · tổ + soa nghĩa thành phần: tổ + soa Nghĩa EngCihui 組差 ǔchā n. group deviation