組版 zǔ bǎn · tổ bản Hán Việt: tổ bản · Pinyin: zǔ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 版 (bản)Pinyinzǔ bǎnHán Việttổ bảnCấu tạo組 + 版 · tổ + bản nghĩa thành phần: tổ + bản Nghĩa EngCihui 組版 ǔbǎn v.o. lay out a printed page ◆n. layout editorjaJMdict typesetting|composition|form|forme