組珪 zǔ guī · tổ khuê Hán Việt: tổ khuê · Pinyin: zǔ guī Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 珪 (khuê)Pinyinzǔ guīHán Việttổ khuêCấu tạo組 + 珪 · tổ + khuê nghĩa thành phần: tổ + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"组圭"; 组带及玉制符信。古代贵官的服饰器物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"组圭"。 2.组带及玉制符信。古代贵官的服饰器物。