組畫

zǔ huà tổ họa

Hán Việt: tổ họa · Pinyin: zǔ huà

Tổng quan

nhóm tranh: cụm tranh/chùm tranh

Cấu tạo: (tổ) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm tranh: cụm tranh/chùm tranh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用几幅图画来表现一个题材的绘画形式。彼此之间没有明显的连续关系,但又共同成为某一主题的组成部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用几幅图画来表现一个题材的绘画形式。彼此之间没有明显的连续关系,但又共同成为某一主题的组成部分。

Eng

  • Cihui 組畫 ǔhuà n. set of drawings/paintings