組紃

zǔ xún tổ xuyên

Hán Việt: tổ xuyên · Pinyin: zǔ xún

Tổng quan

Cấu tạo: (tổ) + (xuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝绳带; 古指妇女从事的女红。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丝绳带。 2.古指妇女从事的女红。