组织严密的

tổ chức nghiêm mật đích

Hán Việt: tổ chức nghiêm mật đích

Tổng quan

Cấu tạo: 組 (tổ) + 織 (chức) + 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

组织主义者 · 组织委员会 · 组织形态学 · 组织生理学 · 组织病理学 · 组织的破坏 · 組織生活 · 组织主义