組織學

zǔ zhī xué tổ chức học

Hán Việt: tổ chức học · Pinyin: zǔ zhī xué

Tổng quan

mô học

Cấu tạo: (tổ) + (chức) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mô học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称显微解剖学”。利用生物显微镜技术研究生物体微细结构及其与功能的关系的一门科学。现代的组织学研究,已由光学显微镜水平进入电子显微镜水平,由形态结构观察发展到把结构和功能结合起来研究。

Eng

  • CC-CEDICT histology
  • Cihui histology