破坏名誉的

phá hoại danh dự đích

Hán Việt: phá hoại danh dự đích

Tổng quan

nói xấu, phỉ báng, làm mất danh dự

Cấu tạo: 破 (phá) + 壞 (hoại) + 名 (danh) + 譽 (dự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phỉ báng

Từ liên quan

Gần nghĩa

破坏艺术的 · 破坏偶像 · 破坏分子 · 破坏名誉 · 破坏外观 · 破坏性地 · 破坏性的 · 破坏无遗