組距

zǔ jù tổ cự

Hán Việt: tổ cự · Pinyin: zǔ jù

Tổng quan

khoảng lớp (thống kê)

Cấu tạo: (tổ) + (cự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng lớp (thống kê)

Eng

  • CC-CEDICT class interval (statistics)
  • Cihui class interval (statistics)