組郵件 tổ bưu kiện Hán Việt: tổ bưu kiện Tổng quan Cấu tạo: 組 (tổ) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Hán Việttổ bưu kiệnCấu tạo組 + 郵 + 件 · tổ + bưu + kiện nghĩa thành phần: tổ + bưu + kiện