組長
tổ trường
Hán Việt: tổ trường · Pinyin: zǔ zhǎng
Tổng quan
tổ trưởng gười đứng đầu một nhóm nhỏ. tổ trưởng tổ trưởng ☆Người đứng đầu một nhóm nhỏ. tổ trưởng; trưởng ban。一個編組的主管。
Nghĩa
Việt
- Cihui tổ trưởng tổ trưởng ☆Người đứng đầu một nhóm nhỏ.
- Cihui tổ trưởng gười đứng đầu một nhóm nhỏ. tổ trưởng tổ trưởng ☆Người đứng đầu một nhóm nhỏ. tổ trưởng; trưởng ban。一個編組的主管。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一個編組的主管。如:「新組長上任後,本組的工作績效大為提升!」
Eng
- CC-CEDICT group leader
- Cihui group leader
ja
- JMdict boss (esp. yakuza)|foreman