紳商

shēn shāng thân thương

Hán Việt: thân thương · Pinyin: shēn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绅士和商人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绅士和商人。

Eng

  • Cihui 紳商 shēnshāng n. gentry and merchants M:²wèi