紳笏

shēn hù thân hốt

Hán Việt: thân hốt · Pinyin: shēn hù

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大带与笏板。古仕宦者所服用; 指做官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大带与笏板。古仕宦者所服用。 2.指做官。