紳緌 shēn ruí · thân nhuy Hán Việt: thân nhuy · Pinyin: shēn ruí Tổng quan Cấu tạo: 紳 (thân) + 緌 (nhuy)Pinyinshēn ruíHán Việtthân nhuyCấu tạo紳 + 緌 · thân + nhuy nghĩa thành phần: thân + nhuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绅,大带;緌,冠带之末梢下垂部分。借指有官职的人。Tân Hoa Tự Điển 1.绅,大带;緌,冠带之末梢下垂部分。借指有官职的人。