紳耆 thân kì Hán Việt: thân kì Tổng quan thân sĩ kì hào: thân hào Cấu tạo: 紳 (thân) + 耆 (kì)Hán Việtthân kìCấu tạo紳 + 耆 · thân + kì nghĩa thành phần: thân + kì Nghĩa ViệtCihui thân sĩ kì hào: thân hàoEngCihui 紳耆 hēnqí n. gentry and elders M:²wèi