紳董
thân đổng
Hán Việt: thân đổng · Pinyin: shēn dǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绅士和董事。泛指地方上有势力有地位的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.绅士和董事。泛指地方上有势力有地位的人。
Eng
- Cihui 紳董 hēndǒng* n. local gentry
Hán Việt: thân đổng · Pinyin: shēn dǒng