細絲
tế ti
Hán Việt: tế ti · Pinyin: xì sī
Tổng quan
sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ, sợi đèn, dây tóc (đèn), (thực vật học) chỉ nhị
Nghĩa
Việt
- Cihui sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ, sợi đèn, dây tóc (đèn), (thực vật học) chỉ nhị
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古称纹银。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古称纹银。
Eng
- Cihui 細絲 ìsī* n. fine thread