細書 xì shū · tế thư Hán Việt: tế thư · Pinyin: xì shū Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 書 (thư)Pinyinxì shūHán Việttế thưCấu tạo細 + 書 · tế + thư nghĩa thành phần: tế + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小字; 写小字。Tân Hoa Tự Điển 1.小字。 2.写小字。