細事 xì shì · tế sự Hán Việt: tế sự · Pinyin: xì shì Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 事 (sự)Pinyinxì shìHán Việttế sựCấu tạo細 + 事 · tế + sự nghĩa thành phần: tế + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小事。Tân Hoa Tự Điển 1.小事。EngCihui 細事 xìshì n. trifling matter