細人
tế nhân
Hán Việt: tế nhân · Pinyin: xì rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见识短浅之人;小人; 地位卑微之人; 青年侍女; 奸细;探子; 方言。小孩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见识短浅之人;小人。 2.地位卑微之人。 3.青年侍女。 4.奸细;探子。 5.方言。小孩。
Eng
- Cihui 細人 ìrén n. <wr.> 1. humble people 2. narrow-minded people 3. concubine