細佬

xì lǎo tế lão

Hán Việt: tế lão · Pinyin: xì lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。小孩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。小孩。