細切

tế thiết

Hán Việt: tế thiết

Tổng quan

món rán, (số nhiều) (như) fenks, chia nhỏ ra, phung phí (thì giờ, tiền của...)

Cấu tạo: (tế) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món rán, (số nhiều) (như) fenks, chia nhỏ ra, phung phí (thì giờ, tiền của...)