細別

tế biệt

Hán Việt: tế biệt

Tổng quan

sự khác biệt nhỏ: phân biệt một cách tỉ mỉ

Cấu tạo: (tế) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khác biệt nhỏ: phân biệt một cách tỉ mỉ

Eng

  • Cihui 細別 ìbié n. a shade of difference ◆v. carefully distinguish