細務

xì wù tế vụ

Hán Việt: tế vụ · Pinyin: xì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琐碎小事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琐碎小事。