細勻 tế quân Hán Việt: tế quân Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 勻 (quân)Hán Việttế quânCấu tạo細 + 勻 · tế + quân nghĩa thành phần: tế + quân Nghĩa EngCihui 細勻 ìyún s.v. fine-featured