細娛

xì yú tế ngu

Hán Việt: tế ngu · Pinyin: xì yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指游乐。游乐对军国大事言为细事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指游乐。游乐对军国大事言为细事。