細子 xì zi · tế tử Hán Việt: tế tử · Pinyin: xì zi Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 子 (tử)Pinyinxì ziHán Việttế tửCấu tạo細 + 子 · tế + tử nghĩa thành phần: tế + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦称。犹小子; 羊桃的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.谦称。犹小子。 2.羊桃的别名。