細孔

tế khổng

Hán Việt: tế khổng

Tổng quan

(thực vật học) lỗ khí, khí khổng, (động vật học) lỗ thở

Cấu tạo: (tế) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) lỗ khí, khí khổng, (động vật học) lỗ thở