细密地

tế mật địa

Hán Việt: tế mật địa

Tổng quan

khít, đặc, chặt chẽ, súc tích, mạch lạc

Cấu tạo: 細 (tế) + 密 (mật) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chặt chẽ

Từ liên quan

Gần nghĩa

细密 · 密地