細尖 tế tiêm Hán Việt: tế tiêm Tổng quan đầu nhỏ; đỉnh nhỏ Cấu tạo: 細 (tế) + 尖 (tiêm)Hán Việttế tiêmCấu tạo細 + 尖 · tế + tiêm nghĩa thành phần: tế + tiêm Nghĩa ViệtCihui đầu nhỏ; đỉnh nhỏ