細巧
tế xảo
Hán Việt: tế xảo · Pinyin: xì qiǎo
Tổng quan
tinh vi: tinh xảo
Nghĩa
Việt
- Cihui tinh vi: tinh xảo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细致精巧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.细致精巧。
Eng
- Cihui 細巧 ìqiǎo* s.v. exquisite; dainty; delicate