細底 xì dǐ · tế để Hán Việt: tế để · Pinyin: xì dǐ Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 底 (để)Pinyinxì dǐHán Việttế đểCấu tạo細 + 底 · tế + để nghĩa thành phần: tế + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 底细。根源;内情。Tân Hoa Tự Điển 1.底细。根源;内情。EngCihui 細底 ìdǐ n. fine background (of fabric)