細度 xì dù · tế độ Hán Việt: tế độ · Pinyin: xì dù Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 度 (độ)Pinyinxì dùHán Việttế độCấu tạo細 + 度 · tế + độ nghĩa thành phần: tế + độ