細弱
tế nhược
Hán Việt: tế nhược · Pinyin: xì ruò
Tổng quan
nhỏ bé yếu ớt
Nghĩa
Việt
- Cihui nhỏ bé yếu ớt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细小柔弱; 妻子儿女。泛指家属。
- Tân Hoa Tự Điển 1.细小柔弱。 2.妻子儿女。泛指家属。
Eng
- Cihui 細弱 ìruò* s.v. 1. thin and delicate; slim and fragile 2. low; weak (of voice)