細情 xì qíng · tế tình Hán Việt: tế tình · Pinyin: xì qíng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 情 (tình)Pinyinxì qíngHán Việttế tìnhCấu tạo細 + 情 · tế + tình nghĩa thành phần: tế + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细的情节。Tân Hoa Tự Điển 1.详细的情节。EngCihui 細情 xìqíng n. details