細意 xì yì · tế ý Hán Việt: tế ý · Pinyin: xì yì Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 意 (ý)Pinyinxì yìHán Việttế ýCấu tạo細 + 意 · tế + ý nghĩa thành phần: tế + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琐屑隐微的意思; 犹细心。Tân Hoa Tự Điển 1.琐屑隐微的意思。 2.犹细心。