細政 xì zhèng · tế chánh Hán Việt: tế chánh · Pinyin: xì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 政 (chánh)Pinyinxì zhèngHán Việttế chánhCấu tạo細 + 政 · tế + chánh nghĩa thành phần: tế + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苛细烦杂的法令。Tân Hoa Tự Điển 1.苛细烦杂的法令。