細料 xì liào · tế liêu Hán Việt: tế liêu · Pinyin: xì liào Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 料 (liêu)Pinyinxì liàoHán Việttế liêuCấu tạo細 + 料 · tế + liêu nghĩa thành phần: tế + liêu