細族 xì zú · tế tộc Hán Việt: tế tộc · Pinyin: xì zú Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 族 (tộc)Pinyinxì zúHán Việttế tộcCấu tạo細 + 族 · tế + tộc nghĩa thành phần: tế + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒族。Tân Hoa Tự Điển 1.寒族。