細條
tế điều
Hán Việt: tế điều · Pinyin: xì tiáo
Tổng quan
cao nhồng: mảnh khảnh
Nghĩa
Việt
- Cihui cao nhồng: mảnh khảnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细辛; 细小的枝条; 指支流。
- Tân Hoa Tự Điển 1.细辛。 2.细小的枝条。 3.指支流。
Hán Việt: tế điều · Pinyin: xì tiáo
cao nhồng: mảnh khảnh