細條條 tế điều điều Hán Việt: tế điều điều Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 條 (điều) + 條 (điều)Hán Việttế điều điềuCấu tạo細 + 條 + 條 · tế + điều + điều nghĩa thành phần: tế + điều + điều Nghĩa EngCihui 細條條 ìtiáotiáo n. slim/thin piece of sth. ◆attr. slender; willowy (of sb.'s figure)