細柔 tế nhu Hán Việt: tế nhu Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 柔 (nhu)Hán Việttế nhuCấu tạo細 + 柔 · tế + nhu nghĩa thành phần: tế + nhu Nghĩa EngCihui 細柔 ìróu s.v. soft and delicate