細檢

xì jiǎn tế kiểm

Hán Việt: tế kiểm · Pinyin: xì jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细行;小节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细行;小节。