細楷 xì kǎi · tế giai Hán Việt: tế giai · Pinyin: xì kǎi Tổng quan Cấu tạo: 細 (tế) + 楷 (giai)Pinyinxì kǎiHán Việttế giaiCấu tạo細 + 楷 · tế + giai nghĩa thành phần: tế + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小楷。Tân Hoa Tự Điển 1.小楷。